大日本帝国海军

dà rì běn dì guó hǎi jūnđại nhật bổn đế quốc hải quân

Hán Việt: đại nhật bổn đế quốc hải quân · Pinyin: dà rì běn dì guó hǎi jūn

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 本 (bổn) + 帝 (đế) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hải quân Nhật Bản

Đức

  • Handedict Kaiserliche Japanische Marine (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大日如來四種身 · 大日所現三菩薩 · 大日經不思議疏 · 大日經根本煩惱 · 大日大聖不動明王 · 大日金輪覺勝印明 · 大日 <cm> · 海军上将的职位