大日本帝国海军
đại nhật bổn đế quốc hải quân
Hán Việt: đại nhật bổn đế quốc hải quân · Pinyin: dà rì běn dì guó hǎi jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 本 (bổn) + 帝 (đế) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Hải quân Nhật Bản
Đức
- Handedict Kaiserliche Japanische Marine (S, Gesch)