大日本帝國海軍
đại nhật bổn đế quốc hải quân
Hán Việt: đại nhật bổn đế quốc hải quân · Pinyin: dà rì běn dì guó hǎi jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 本 (bổn) + 帝 (đế) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân)
Hán Việt: đại nhật bổn đế quốc hải quân · Pinyin: dà rì běn dì guó hǎi jūn
Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 本 (bổn) + 帝 (đế) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân)