大會報告起草人

dà huì bào gào qǐ cǎo rén đại hội báo cáo khởi thảo nhân

Hán Việt: đại hội báo cáo khởi thảo nhân · Pinyin: dà huì bào gào qǐ cǎo rén

Tổng quan

người dự thảo báo cáo đại hội

Cấu tạo: (đại) + (hội) + (báo) + (cáo) + (khởi) + (thảo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dự thảo báo cáo đại hội

Eng

  • CC-CEDICT rapporteur
  • Cihui rapporteur