氣宇軒昂

qì yǔ xuān áng khí vũ hiên ngang

Hán Việt: khí vũ hiên ngang · Pinyin: qì yǔ xuān áng

Tổng quan

có dáng vẻ oai phong | dáng vẻ ấn tượng | nhìn thẳng thắn và ấn tượng

Cấu tạo: (khí) + (vũ) + (hiên) + (ngang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có dáng vẻ oai phong | dáng vẻ ấn tượng | nhìn thẳng thắn và ấn tượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气宇:指人的仪表、风度;轩昂:精神饱满的样子。形容人精力充沛,风度不凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气度不凡貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人精力充沛,风度不凡。

Eng

  • CC-CEDICT to have an imposing or impressive appearance|impressive appearance|straight and impressive looking
  • Cihui to have an imposing or impressive appearance; impressive appearance; straight and impressive looking

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

容光焕发 · 神采奕奕 · 神采飞扬 · 精神抖擞 · 高视阔步

Từ trái nghĩa

委靡不振 · 萎靡不振