大相徑庭
đại tương kính đình
Hán Việt: đại tương kính đình · Pinyin: dà xiāng jìng tíng
Tổng quan
khác nhau một trời một vực (thành ngữ) | khác nhau hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui khác nhau một trời một vực (thành ngữ) | khác nhau hoàn toàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 径:小路;庭:院子;径庭:悬殊,偏激。比喻相差很远,大不相同。
- Tân Hoa Tự Điển 径门外的路。庭堂外的地。形容彼此大不相同或极不一致他父子俩都是画家,但创作风格大相径庭。
- Tân Hoa Tự Điển 径小路;庭院子;径庭悬殊,偏激。比喻相差很远,大不相同。
Eng
- CC-CEDICT as different as can be (idiom)|poles apart
- Cihui 大相徑庭 àxiāngjìngtíng id. totally different