大相徑庭

dà xiāng jìng tíng đại tương kính đình

Hán Việt: đại tương kính đình · Pinyin: dà xiāng jìng tíng

Tổng quan

khác nhau một trời một vực (thành ngữ) | khác nhau hoàn toàn

Cấu tạo: (đại) + (tương) + (kính) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác nhau một trời một vực (thành ngữ) | khác nhau hoàn toàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容彼此言行相差很遠。參見「大有逕庭」條。庭,舊音ㄊㄧㄥˋ。

Eng

  • CC-CEDICT as different as can be (idiom)|poles apart
  • Cihui 大相徑庭 àxiāngjìngtíng id. totally different

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天差地别 · 截然不同

Từ trái nghĩa

不相上下 · 大同小异