大相逕庭

dà xiāng jìng tíng đại tương kính đình

Hán Việt: đại tương kính đình · Pinyin: dà xiāng jìng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tương) + (kính) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩者截然不同,相去甚遠。參見「大有逕庭」條。清.厲鴞〈江西詩社宗派圖錄跋〉:「後人舍立身㣔己不論,僅舉有韻之言,稱為宗派詩人而已。嗟乎!幾何不與呂公論世尚友之旨,大相逕庭也哉?」庭,舊音為ㄊㄧㄥˋ。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天差地别 · 截然不同

Từ trái nghĩa

不相上下 · 大同小异