大约

dà yuēđại ước

Hán Việt: đại ước · Pinyin: dà yuē

Tổng quan

khoảng chừng; khoảng; ước chừng; ước độ. ông ấy khoảng ngoài 60 tuổi.; chắc là; chắc; rất có thể. chắc anh ấy đã đi họp rồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。不十分精确的(数目):~的数量丨~的费用; 表示有很大的可能性:他~有六十岁了丨他~是开会去了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大概、大致估計。漢.賈誼《新書.卷四.匈奴》:「若夫大變之應,大約以權決塞,因宜而行,不可豫形。」《紅樓夢》第三三回:「他既連這樣機密事都知道了,大約別的瞞他不過。」

Cấu tạo: 大 (đại) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. about; around 2. probably; likely

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大概、大致估計。漢.賈誼《新書.卷四.匈奴》:「若夫大變之應,大約以權決塞,因宜而行,不可豫形。」《紅樓夢》第三三回:「他既連這樣機密事都知道了,大約別的瞞他不過。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。不十分精确的(数目):~的数量丨~的费用; 表示有很大的可能性:他~有六十岁了丨他~是开会去了。
  • Kaggle Zh-Vi About

Eng

  • Cihui approximately; probably

Đức

  • Handedict wahrscheinlich (很可能)

other

  • Nguồn khác Phỏng chừng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大抵 · 大概 · 大致 · 约略 · 约莫