大耳兒

dà ěr érđại nhĩ nhi

Hán Việt: đại nhĩ nhi · Pinyin: dà ěr ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指刘备。备耳大﹐能自顾见之﹐故称。见《三国志.蜀志.先主传》。

Cấu tạo: 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 兒 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大耳窿 · 大耳三藏 · 大耳蝟 · 大耳猴 · 大耳翁 · 大耳蝟屬