大耳窿

dà ěr lóngđại nhĩ lung

Hán Việt: đại nhĩ lung · Pinyin: dà ěr lóng

Tổng quan

kẻ cho vay nặng lãi

Cấu tạo: 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 窿 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cho vay cắt cổ
  • Tần suất từ kẻ cho vay nặng lãi , người cho vay cắt cổ

Eng

  • Cihui loan shark; usurer
  • Tần suất từ loan shark; usurer

Từ liên quan

Gần nghĩa

大耳三藏 · 大耳儿 · 大耳兒 · 大耳猬 · 大耳猴 · 大耳翁 · 大耳猬属