大耳蝟

dà ěr weiđại nhĩ vị

Hán Việt: đại nhĩ vị · Pinyin: dà ěr wei

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 蝟 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhím tai dài

Đức

  • Handedict Langohrigel, Langohr-Igel (lat: Hemiechinus auritus) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大耳窿 · 大耳三藏 · 大耳蝟屬 · 大耳儿 · 大耳兒 · 大耳猴 · 大耳翁