大規模集成電路

dà guī mó jí chéng diàn lù đại quy mô tập thành điện lộ

Hán Việt: đại quy mô tập thành điện lộ · Pinyin: dà guī mó jí chéng diàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (quy) + (mô) + (tập) + (thành) + (điện) + (lộ)