大陸凱爾特語支
đại lục khải nhĩ đặc ngữ chi
Hán Việt: đại lục khải nhĩ đặc ngữ chi · Pinyin: dà lù kǎi ěr tè yǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 語 (ngữ) + 支 (chi)
Hán Việt: đại lục khải nhĩ đặc ngữ chi · Pinyin: dà lù kǎi ěr tè yǔ zhī
Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 語 (ngữ) + 支 (chi)