天頭對地腳印刷
thiên đầu đối địa cước ấn xoát
Hán Việt: thiên đầu đối địa cước ấn xoát · Pinyin: tiān tóu duì dì jiǎo yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 頭 (đầu) + 對 (đối) + 地 (địa) + 腳 (cước) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)