天頭靠地腳曝光

tiān tóu kào dì jiǎo pù guāng thiên đầu kháo địa cước bộc quang

Hán Việt: thiên đầu kháo địa cước bộc quang · Pinyin: tiān tóu kào dì jiǎo pù guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đầu) + (kháo) + (địa) + (cước) + (bộc) + (quang)