太史黄庭坚居士
thái sử hoàng đình kiên cư sĩ
Hán Việt: thái sử hoàng đình kiên cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 史 (sử) + 黄 (hoàng) + 庭 (đình) + 坚 (kiên) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: thái sử hoàng đình kiên cư sĩ
Cấu tạo: 太 (thái) + 史 (sử) + 黄 (hoàng) + 庭 (đình) + 坚 (kiên) + 居 (cư) + 士 (sĩ)