太空堡壘卡拉狄加
thái không bảo lũy tạp lạp địch gia
Hán Việt: thái không bảo lũy tạp lạp địch gia · Pinyin: tài kōng bǎo lěi kǎ lā dí jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 堡 (bảo) + 壘 (lũy) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 狄 (địch) + 加 (gia)