太行山綠化工程
thái hành san lục hóa công trình
Hán Việt: thái hành san lục hóa công trình · Pinyin: tài háng shān lǜ huà gōng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 行 (hành) + 山 (san) + 綠 (lục) + 化 (hóa) + 工 (công) + 程 (trình)