太陽從西邊出來
thái dương tòng tây biên xuất lai
Hán Việt: thái dương tòng tây biên xuất lai · Pinyin: tài yáng cóng xī biān chū lái
Tổng quan
nghĩa đen mặt trời mọc ở phía tây (thành ngữ) | nghĩa bóng chuyện không thể xảy ra | điều vô lý
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 從 (tòng) + 西 (tây) + 邊 (biên) + 出 (xuất) + 來 (lai)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen mặt trời mọc ở phía tây (thành ngữ) | nghĩa bóng chuyện không thể xảy ra | điều vô lý
Eng
- CC-CEDICT lit. the sun rises in the west (idiom)|fig. hell freezes over|pigs can fly
- Cihui lit. the sun rises in the west (idiom)/fig. hell freezes over/pigs can fly