太󰜏

Tổng quan

太󰜏 THÁI BÀ Trong xã hội phong kiến, từ Thái dùng để gọi người bề trên quyền quý thượng lưu như Thái thượng hoàng (chỉ bố vua), Hoàng thái hậu (chỉ mẹ vua), Thái sư (chỉ thầy dạy vua), Thái công (chỉ b

Cấu tạo: 太 (thái) + 󰜏

Từ liên quan

Gần nghĩa

太上 · 太乙 · 太仆 · 太仓 · 太保 · 太傅 · 太公 · 太初