夯歌

hāng gēBỔN CA

Hán Việt: BỔN CA · Pinyin: hāng gē

Tổng quan

bài ca đầm đất; hò đầm đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

打夯时唱的歌。

Cấu tạo: 夯 + 歌 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát nhịp làm việc của công nhân đầm
  • Tần suất từ bài hát nhịp làm việc của công nhân đầm; bài ca đầm đất; hò đầm đất; hò đầm đất
  • Biên soạn rammers' work chant M:ge/²shǒu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打夯时唱的歌。

Eng

  • Cihui rammers' work chant
  • Tần suất từ n. rammers' work chant M:ge/²shǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

夯具 · 夯土 · 夯实 · 夯汉 · 夯砣 · 歌偈 · 歌儿 · 歌兒