失业者群

thất nghiệp giả quần

Hán Việt: thất nghiệp giả quần

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 者 (giả) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm người thất nghiệp
  • Biên soạn 失業者群 hīyèzhě-qún p.w. community of the unemployed

Eng

  • Cihui 失業者群 hīyèzhě-qún p.w. community of the unemployed

Từ liên quan

Gần nghĩa

失业人数 · 失业救济金 · 失业率 · 失业的 · 失业者 · 失业人员 · 失业保险 · 失业救济