失业救济

shī yè jiù jìthất nghiệp cứu tể

Hán Việt: thất nghiệp cứu tể · Pinyin: shī yè jiù jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

失業者在失業期間國家所給予的津貼。

Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 救 (cứu) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu tế thất nghiệp
  • Google Alex v6 trợ cấp thất nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失業者在失業期間國家所給予的津貼。

Đức

  • Handedict Arbeitslosenhilfe

Từ liên quan

Gần nghĩa

失业救济金 · 失业人数 · 失业率 · 失业的 · 失业者 · 救济品 · 救济粮 · 救济者