夾道歡迎的行列

jiā dào huān yíng de háng liè giáp đạo hoan nghênh đích hành liệt

Hán Việt: giáp đạo hoan nghênh đích hành liệt · Pinyin: jiā dào huān yíng de háng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (đạo) + (hoan) + (nghênh) + (đích) + (hành) + (liệt)