奁币

lián bìliêm tệ

Hán Việt: liêm tệ · Pinyin: lián bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陪嫁的财物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

陪嫁的器具與財物。宋.釋文瑩《湘山野錄》卷下:「夫人如所誨,及笄,擇一婿亦頗良,具奩幣歸之,女範果堅白。」

Cấu tạo: 奩 (liêm) + 幣 (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪嫁的财物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

币值 · 币别 · 币制 · 币种 · 幣制 · 币重言甘 · 幣重言甘 · 奁体