币别 bì bié·tệ biệt Hán Việt: tệ biệt · Pinyin: bì bié Tổng quan loại tiền tệ cụ thể Cấu tạo: 幣 (tệ) + 別 (biệt)Pinyinbì biéHán Việttệ biệtTừ loạidanhCấu tạo幣 + 別 · tệ + biệt nghĩa thành phần: tệ + biệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loại tiềnEngCihui specific currency Từ liên quan Gần nghĩa別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價