奄列

yǎn lièyểm liệt

Hán Việt: yểm liệt · Pinyin: yǎn liè

Tổng quan

trứng ốp lết

Cấu tạo: 奄 (yểm) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ốp lết

Eng

  • Cihui omelet

Từ liên quan

Gần nghĩa

列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入