奄奄息时 yểm yểm tức thì Hán Việt: yểm yểm tức thì Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 奄 (yểm) + 息 (tức) + 時 (thì)Hán Việtyểm yểm tức thìTừ loạitínhCấu tạo奄 + 奄 + 息 + 時 · yểm + yểm + tức + thì nghĩa thành phần: yểm + yểm + tức + thì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hấp hốiMainlandKaggle Zh-Vi at one's last gaspEngCihui at one's last gasp Từ liên quan Gần nghĩa奄奄一息 · 奄奄待毙 · 奄奄餘息 · 奄奄殘息 · 奄奄不振 · 奄奄一息时 · 奄奄息