奄奄殘息

yān yān cán xíyểm yểm tàn tức

Hán Việt: yểm yểm tàn tức · Pinyin: yān yān cán xí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「奄奄一息」。見「奄奄一息」條。01.宋.崔與之〈辭免禮部尚書〉:「況無橫草之勞,復有採薪之疾,奄奄殘息。」<a name="奄奄餘息"> </a>

Cấu tạo: 奄 (yểm) + 奄 (yểm) + 残 (tàn) + 息 (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「奄奄一息」。見「奄奄一息」條。01.宋.崔與之〈辭免禮部尚書〉:「況無橫草之勞,復有採薪之疾,奄奄殘息。」<a name="奄奄餘息"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

奄奄一息 · 奄奄待毙 · 殘息奄奄 · 奄奄餘息 · 奄奄不振 · 奄奄息时 · 残息如丝 · 奄奄一息时