奇勣

kì tích

Hán Việt: kì tích

Tổng quan

Cấu tạo: 奇 (kì) + 𪟝 (tích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功