奇特行为

kì đặc hành vi

Hán Việt: kì đặc hành vi

Tổng quan

tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường tính tình bất thường, tính hay thay đổi, tính đồng bóng, tính chất kỳ quái, tính chất kỳ dị

Cấu tạo: 奇 (kì) + 特 (đặc) + 行 (hành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi kỳ quặc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vagary

Từ liên quan

Gần nghĩa

行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据 · 行为笨拙