奇胲 qí hǎi Pinyin: qí hǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《汉书.艺文志》有《五音奇胲用兵》二十三卷。颜师古注引许慎云"胲﹐军中约也。"后因以"奇胲"指兵略。 Cấu tạo: 奇 (kì) + 胲Pinyinqí hǎiCấu tạo奇 + 胲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《汉书.艺文志》有《五音奇胲用兵》二十三卷。颜师古注引许慎云"胲﹐军中约也。"后因以"奇胲"指兵略。 Từ liên quan Gần nghĩa奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功