奇詼 kì khôi Hán Việt: kì khôi Tổng quan Lạ lùng tức cười Cấu tạo: 奇 (kì) + 诙 (khôi)Hán Việtkì khôiTừ loạitínhCấu tạo奇 + 诙 · kì + khôi nghĩa thành phần: kì + khôi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vừa lạ vừa buồn cười Từ liên quan Gần nghĩa奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功