奎文

kuí wénkhuê văn

Hán Việt: khuê văn · Pinyin: kuí wén

Tổng quan

Quận Kuiwen của thành phố Weifang 濰坊市

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹御书。

Cấu tạo: 奎 (khuê) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 潍坊市, Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹御书。

Eng

  • Cihui Kuiwen district of Weifang city 濰坊市; 潍坊市, Shandong

Từ liên quan

Gần nghĩa

奎文区 · 奎宁 · 奎屯 · 奎托 · 奎星 · 奎纳 · 文󱶣 · 文丑