奎星

kuí xīngkhuê tinh

Hán Việt: khuê tinh · Pinyin: kuí xīng

Tổng quan

Kuixing, Đại Hùng Tinh, một trong 28 chòm sao

Cấu tạo: 奎 (khuê) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sao Khuê
  • Tần suất từ Kuixing, Đại Hùng Tinh, một trong 28 chòm sao

Eng

  • Cihui Kuixing, the Great Bear, one of the 28 constellations
  • Tần suất từ Kuixing, the Great Bear, one of the 28 constellations

Từ liên quan

Gần nghĩa

奎宁 · 奎屯 · 奎托 · 奎文 · 奎纳 · 星云 · 星体 · 星供