奎屯

kuí túnkhuê truân

Hán Việt: khuê truân · Pinyin: kuí tún

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州

Cấu tạo: 奎 (khuê) + 屯 (truân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 伊犁哈萨克自治州, Tân Cương
  • Tần suất từ Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州, 伊犁哈萨克自治州[Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1], Tân Cương

Eng

  • Cihui see 奎屯市
  • Tần suất từ see 奎屯市[Kui2 tun2 Shi4]

Đức

  • Handedict Kuitun (Stadt in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奎屯市 · 奎宁 · 奎托 · 奎文 · 奎星 · 奎纳 · 屯兵 · 屯区