奎纳

khuê nạp

Hán Việt: khuê nạp

Tổng quan

vỏ cây canh,ki,na

Cấu tạo: 奎 (khuê) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quina

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quina

Từ liên quan

Gần nghĩa

奎纳树 · 奎纳皮 · 奎宁 · 奎屯 · 奎托 · 奎文 · 奎星 · 納󰝙