奎托

kuí tuōkhuê thác

Hán Việt: khuê thác · Pinyin: kuí tuō

Tổng quan

Quito, thủ đô của Ecuador, thường được viết là 基多

Cấu tạo: 奎 (khuê) + 託 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quito

Từ liên quan

Gần nghĩa

奎宁 · 奎屯 · 奎文 · 奎星 · 奎纳 · 托业 · 托举 · 托付