奎宁

kuí níngkhuê ninh

Hán Việt: khuê ninh · Pinyin: kuí níng

Tổng quan

ký ninh; thuốc ký ninh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.药名。是从金鸡纳树等植物的皮中提制出来的白色结晶或无定形粉末﹐有苦味。是治疗疟疾的特效药。也叫金鸡纳霜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種藥物。為英語quinine的音譯。由金雞納樹的皮中提製出來的白色結晶或無定形粉末,有強苦味,為治療瘧疾的特效藥。也稱為「雞那霜」、「金雞納霜」、「治瘧鹼」。

Cấu tạo: 奎 (khuê) + 寧 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quinine (từ mượn)
  • Tần suất từ (dược học) Quinin (dược học) Quinin; thuốc ký ninh
  • Biên soạn 奎寧 uíníng n. <loan> quinine

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種藥物。為英語quinine的音譯。由金雞納樹的皮中提製出來的白色結晶或無定形粉末,有強苦味,為治療瘧疾的特效藥。也稱為「雞那霜」、「金雞納霜」、「治瘧鹼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.药名。是从金鸡纳树等植物的皮中提制出来的白色结晶或无定形粉末﹐有苦味。是治疗疟疾的特效药。也叫金鸡纳霜。
  • Kaggle Zh-Vi quinia

Eng

  • Cihui quinine (loanword)
  • Tần suất từ 奎寧 uíníng n. <loan> quinine

Đức

  • Handedict Chinin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奎宁水 · 奎屯 · 奎托 · 奎文 · 奎星 · 奎纳 · 宁乡 · 宁冈