套耬

SÁO LÂU

Hán Việt: SÁO LÂU

Tổng quan

đánh luống xen

Cấu tạo: 套 (sáo) + 耧

Từ liên quan

Gần nghĩa

套件 · 套作 · 套儿 · 套利 · 套包 · 套印 · 套取 · 套叠