奠磐

điện bàn

Hán Việt: điện bàn

Tổng quan

Điện Bàn (thuộc tỉnh Quảng nam)

Cấu tạo: 奠 (điện) + 磐 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Điện Bàn
  • VietPhrases Điện Bàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

奠仪 · 奠基 · 奠定 · 奠湯 · 奠祭 · 奠立 · 奠茶 · 奠都