奠祭

diàn jìđiện tế

Hán Việt: điện tế · Pinyin: diàn jì

Tổng quan

cúng; tế (người chết)

Cấu tạo: 奠 (điện) + 祭 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rót rượu xuống đất để cúng tế
  • Tần suất từ sự rảy ra; rót rượu xuống đất để cúng tế; cúng; tế (người chết)
  • Biên soạn 奠祭 diànjì n. pouring of wine on the ground in a sacrifice

Eng

  • Cihui pouring of wine on ground for sacrifice
  • Tần suất từ 奠祭 diànjì n. pouring of wine on the ground in a sacrifice

Từ liên quan

Gần nghĩa

奠仪 · 奠基 · 奠定 · 奠湯 · 奠磐 · 奠立 · 奠茶 · 奠都