奧利弗克倫威爾
áo lợi phất khắc luân uy nhĩ
Hán Việt: áo lợi phất khắc luân uy nhĩ · Pinyin: ào lì fú kè lún wēi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 利 (lợi) + 弗 (phất) + 克 (khắc) + 倫 (luân) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: áo lợi phất khắc luân uy nhĩ · Pinyin: ào lì fú kè lún wēi ěr
Cấu tạo: 奧 (áo) + 利 (lợi) + 弗 (phất) + 克 (khắc) + 倫 (luân) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)