奧爾埃肯施維剋
áo nhĩ ai khẳng thi duy khắc
Hán Việt: áo nhĩ ai khẳng thi duy khắc · Pinyin: ào ěr āi kěn shī wéi kè
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 埃 (ai) + 肯 (khẳng) + 施 (thi) + 維 (duy) + 剋 (khắc)
Hán Việt: áo nhĩ ai khẳng thi duy khắc · Pinyin: ào ěr āi kěn shī wéi kè
Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 埃 (ai) + 肯 (khẳng) + 施 (thi) + 維 (duy) + 剋 (khắc)