奧林匹克體育場
áo lâm thất khắc thể dục tràng
Hán Việt: áo lâm thất khắc thể dục tràng · Pinyin: ào lín pǐ kè tǐ yù chǎng
Tổng quan
Sân vận động Olympic
Cấu tạo: 奧 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 體 (thể) + 育 (dục) + 場 (tràng)
Nghĩa
Việt
- Cihui Sân vận động Olympic
Eng
- CC-CEDICT Olympic Stadium
- Cihui Olympic Stadium