奥林匹克蒙羞会
áo lâm thất khắc mông tu hội
Hán Việt: áo lâm thất khắc mông tu hội · Pinyin: ào lín pǐ kè méng xiū huì
Tổng quan
Cấu tạo: 奥 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 蒙 (mông) + 羞 (tu) + 会 (hội)
Hán Việt: áo lâm thất khắc mông tu hội · Pinyin: ào lín pǐ kè méng xiū huì
Cấu tạo: 奥 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 蒙 (mông) + 羞 (tu) + 会 (hội)