什邡

shí fāngthập phương

Hán Việt: thập phương · Pinyin: shí fāng

Tổng quan

Thị Phòng, thành phố cấp huyện ở Đức Dương 德陽

Cấu tạo: 什 (thập) + 邡 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 德阳, Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui see 什邡市

Đức

  • Handedict Shifang (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

什邡市 · 什么 · 什叶 · 什器 · 什物 · 什肇 · 什菜 · 什锦