奧剋西塔尼大區
áo khắc tây tháp ni đại khu
Hán Việt: áo khắc tây tháp ni đại khu · Pinyin: ào kè xī tǎ ní dà qū
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 剋 (khắc) + 西 (tây) + 塔 (tháp) + 尼 (ni) + 大 (đại) + 區 (khu)
Hán Việt: áo khắc tây tháp ni đại khu · Pinyin: ào kè xī tǎ ní dà qū
Cấu tạo: 奧 (áo) + 剋 (khắc) + 西 (tây) + 塔 (tháp) + 尼 (ni) + 大 (đại) + 區 (khu)