奧地利國外服務
áo địa lợi quốc ngoại phục vụ
Hán Việt: áo địa lợi quốc ngoại phục vụ · Pinyin: ào dì lì guó wài fú wù
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Hán Việt: áo địa lợi quốc ngoại phục vụ · Pinyin: ào dì lì guó wài fú wù
Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 服 (phục) + 務 (vụ)