奧斯卡最佳攝影獎

ào sī kǎ zuì jiā shè yǐng jiǎng áo tư tạp tối giai nhiếp ảnh tưởng

Hán Việt: áo tư tạp tối giai nhiếp ảnh tưởng · Pinyin: ào sī kǎ zuì jiā shè yǐng jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (tư) + (tạp) + (tối) + (giai) + (nhiếp) + (ảnh) + (tưởng)