奧託格拉夫拉姆多夫
áo thác cách lạp phu lạp mỗ đa phu
Hán Việt: áo thác cách lạp phu lạp mỗ đa phu · Pinyin: ào tuō gé lā fū lā mǔ duō fū
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 多 (đa) + 夫 (phu)